Máy hút bụi thông minh tối thượng
Các đặc điểm chính
Tóm tắt sản phẩm
Máy hút bụi phun nước dòng SC: Máy hút bụi ướt hiệu suất cao tích hợp chức năng tách lốc xoáy, tạo ẩm, thu sương mù, lắng đọng và tách khí. Loại bỏ bụi và hòa tan axit-bazơ/khí độc. Có khả năng chống chạy nhỏ, tuổi thọ không cần vệ sinh, hiệu suất ổn định, chi phí đầu tư/vận hành thấp. Được chứng nhận ROHS, xử lý tùy chỉnh.
Chi tiết sản phẩm
máy hút bụi thông minh có bảo hành
,hệ thống hút bụi tối ưu
,máy hút bụi dùng cho gia đình
Thiết bị thu bụi phun sương nước tắm nước dòng SC là một loại thiết bị thu bụi ướt hiệu suất cao mới do công ty chúng tôi phát triển. Hệ thống tích hợp này kết hợp các công nghệ tách lốc xoáy, làm ẩm, thu sương mù, lắng đọng và tách khí. Nó không chỉ loại bỏ bụi hiệu quả mà còn loại bỏ hiệu quả các khí axit-bazơ hoặc độc hại trong khí bụi có thể hòa tan trong nước. Khí thải đã qua xử lý đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường quốc gia.
- Điện trở vận hành thấp
- Tháp thu bụi không cần bảo trì trọn đời
- Hiệu suất thu bụi ổn định và lâu dài
- Chi phí đầu tư thấp
- Diện tích chiếm dụng nhỏ gọn
- Chi phí vận hành thấp
Được sử dụng rộng rãi để xử lý bụi và khí thải trong các lĩnh vực đúc, luyện kim, hóa chất, dược phẩm và các lĩnh vực công nghiệp khác.
| Loại | DL-1 | DL-2 | DL-4 | DL-6 | DL-8 | DL-10 | DL-15 | DL-20 | DL-25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| D | 600 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1600 | 1900 | 2000 | 2200 |
| D1 | 800 | 1000 | 1200 | 1400 | 1700 | 1900 | 2200 | 2300 | 2500 |
| H | 4700 | 5700 | 5900 | 6700 | 8000 | 10200 | 11500 | 13000 | 14000 |
| H1 | 1300 | 1400 | 1450 | 1500 | 1500 | 1500 | 1750 | 1750 | 1750 |
| H2 | 1900 | 2800 | 2750 | 3700 | 4700 | 5900 | 8450 | 8450 | 9450 |
| H3 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 1000 | 2000 | 2000 | 2000 | 2000 |
| H4 | 500 | 500 | 700 | 500 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 |
| Lưu lượng xử lý khí thải m³/h | 3000 | 6000 | 12000 | 18000 | 24000 | 30000 | 60000 | 60000 | 75000 |
| Bơm chống ăn mòn, chống mài mòn | 32YU-1A-15-25/2.2 | 40YU-1A-20-25/4 | 60YU-1A-40-25/7.5 | - | - | - | - | - | - |