logo

Máy hút bụi thông minh tối thượng

Máy hút bụi thông minh tối thượng

Các đặc điểm chính

Tên thương hiệu:Yisheng
Số mô hình:tối thượng
Nơi xuất xứ:Thường Châu, Trung Quốc
Chứng nhận:ISO9000

Tóm tắt sản phẩm

Máy hút bụi phun nước dòng SC: Máy hút bụi ướt hiệu suất cao tích hợp chức năng tách lốc xoáy, tạo ẩm, thu sương mù, lắng đọng và tách khí. Loại bỏ bụi và hòa tan axit-bazơ/khí độc. Có khả năng chống chạy nhỏ, tuổi thọ không cần vệ sinh, hiệu suất ổn định, chi phí đầu tư/vận hành thấp. Được chứng nhận ROHS, xử lý tùy chỉnh.

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

máy hút bụi thông minh có bảo hành

,

hệ thống hút bụi tối ưu

,

máy hút bụi dùng cho gia đình

Pipe Diameter: 200-3000mm
Spindle Speed: 260 vòng/phút
Working Temperature: <180oC
Wind Speed: 40-45m/giây
Drag Loss: 400 (Pa)
Filter Bag Qty: 1344
Mô tả sản phẩm
Detailed Specifications & Features
Thiết bị thu bụi thông minh tối ưu
Thiết bị thu bụi phun sương nước dòng SC

Thiết bị thu bụi phun sương nước tắm nước dòng SC là một loại thiết bị thu bụi ướt hiệu suất cao mới do công ty chúng tôi phát triển. Hệ thống tích hợp này kết hợp các công nghệ tách lốc xoáy, làm ẩm, thu sương mù, lắng đọng và tách khí. Nó không chỉ loại bỏ bụi hiệu quả mà còn loại bỏ hiệu quả các khí axit-bazơ hoặc độc hại trong khí bụi có thể hòa tan trong nước. Khí thải đã qua xử lý đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường quốc gia.

SC Series Water Atomizing Dust Collector diagram
Ưu điểm chính
  • Điện trở vận hành thấp
  • Tháp thu bụi không cần bảo trì trọn đời
  • Hiệu suất thu bụi ổn định và lâu dài
  • Chi phí đầu tư thấp
  • Diện tích chiếm dụng nhỏ gọn
  • Chi phí vận hành thấp
Ứng dụng

Được sử dụng rộng rãi để xử lý bụi và khí thải trong các lĩnh vực đúc, luyện kim, hóa chất, dược phẩm và các lĩnh vực công nghiệp khác.

Thông số kỹ thuật
Loại DL-1 DL-2 DL-4 DL-6 DL-8 DL-10 DL-15 DL-20 DL-25
D 600 800 1000 1200 1400 1600 1900 2000 2200
D1 800 1000 1200 1400 1700 1900 2200 2300 2500
H 4700 5700 5900 6700 8000 10200 11500 13000 14000
H1 1300 1400 1450 1500 1500 1500 1750 1750 1750
H2 1900 2800 2750 3700 4700 5900 8450 8450 9450
H3 1000 1000 1000 1000 1000 2000 2000 2000 2000
H4 500 500 700 500 800 800 800 800 800
Lưu lượng xử lý khí thải m³/h 3000 6000 12000 18000 24000 30000 60000 60000 75000
Bơm chống ăn mòn, chống mài mòn 32YU-1A-15-25/2.2 40YU-1A-20-25/4 60YU-1A-40-25/7.5 - - - - - -